noun🔗ShareHang lớn, động lớn. A large cave."The hikers explored the cavern, marveling at the formations inside. "Đoàn leo núi khám phá cái hang lớn, trầm trồ trước những kiến tạo đá bên trong.geologynaturegeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHang động, hang. An underground chamber."The explorers carefully entered the cavern, hoping to find ancient drawings on its walls. "Các nhà thám hiểm cẩn thận tiến vào hang động, hy vọng tìm thấy những hình vẽ cổ xưa trên vách đá.geologygeographynatureareaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhoét, đục khoét, tạo hang. To form a cavern or deep depression in."catacombs caverning the hillsides"Những hầm mộ đục khoét, tạo hang sâu vào sườn đồi.geologygeographynatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCho vào hang, giấu trong hang. To put into a cavern."The archaeologists carefully caverned the ancient artifact, placing it deep within the simulated cave for safekeeping. "Các nhà khảo cổ cẩn thận cho cổ vật vào trong hang, đặt nó sâu bên trong hang nhân tạo để bảo quản an toàn.geologyplacebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc