Hình nền cho circumscribed
BeDict Logo

circumscribed

/ˈsɜːrkəmskraɪbd/ /ˌsɜːkəmˈskraɪbd/

Định nghĩa

verb

Khoanh, vạch, vẽ đường bao quanh.

Ví dụ :

Để giúp học sinh tập trung, giáo viên đã khoanh vùng vấn đề trên bảng trắng.