BeDict Logo

comers

/ˈkʌmərz/
noun

Người có triển vọng, người có khả năng thắng.

Ví dụ:

Một vài người mới nổi đầy tài năng đang cạnh tranh cho những vị trí hàng đầu trong đội tranh biện của trường, cho thấy khả năng chiến thắng của họ.

noun

Người có triển vọng, người có khả năng thành công.

Ví dụ:

Những cầu thủ bóng rổ trẻ tuổi là những người có triển vọng nhất mùa giải này, cho thấy tiềm năng lớn để giành chức vô địch.

noun

Người đến, khách đến, người tới.

Ví dụ:

"The champ will face all comers."

Nhà vô địch sẽ đối mặt với tất cả những ai đến thách đấu.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "players" - Người chơi, tuyển thủ.
/ˈpleɪəz/ /ˈpleɪɚz/

Người chơi, tuyển thủ.

Trong vở kịch của trường, các diễn viên trẻ đã quên mất lời thoại.

Hình ảnh minh họa cho từ "several" - Nhiều mảnh đất.
/ˈsɛv(ə)ɹəl/

Nhiều mảnh đất.

Gia đình đó sở hữu nhiều mảnh đất riêng, một khu đất nhỏ phía sau nhà của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "contest" - Tranh cãi, tranh luận.
/ˈkɒn.tɛst/ /ˈkɑn.tɛst/

Tranh cãi, tranh luận.

Không có gì phải tranh cãi cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "winning" - Chiến thắng, đánh bại, thắng.
/ˈwɪnɪŋ/

Chiến thắng, đánh bại, thắng.

Đội bóng đá đã thắng trận chung kết, đánh bại đối thủ của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "arrives" - Đến, tới.
/əˈɹaɪvz/

Đến, tới.

Anh ấy đã về đến nhà được hai ngày rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "championship" - Giải vô địch, chức vô địch.
/ˈtʃæmpi.ənʃɪp/

Giải địch, chức địch.

Đội bóng rổ của trường đã giành được chức vô địch năm nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "talented" - Tài năng, có tài.
talentedadjective
/ˈtæləntɪd/ /ˈtæləntəd/

Tài năng, tài.

Nhạc sĩ trẻ đó có tài chơi dương cầm (piano).

Hình ảnh minh họa cho từ "promise" - Lời hứa, sự hứa hẹn, cam kết.
/ˈpɹɒmɪs/ /ˈpɹɑmɪs/

Lời hứa, sự hứa hẹn, cam kết.

Nếu tôi đã hứa điều gì, tôi luôn giữ lời; anh ta đã thất hứa.

Hình ảnh minh họa cho từ "basketball" - Bóng rổ.
/ˈbɑːs.kɪt.bɔːl/ /ˈbæs.kɪt.bɔːl/

Bóng rổ.

Em trai tôi thích chơi bóng rổ sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "catching" - Bắt kịp, đuổi kịp.
/ˈkætʃɪŋ/

Bắt kịp, đuổi kịp.

Trong vòng cuối của cuộc đua, vận động viên đang đuổi kịp người dẫn đầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "potential" - Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
/pəˈtɛnʃəl/ /po(ʊ)ˈtɛnʃəl/

Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.

Ngay từ khi còn nhỏ, ai cũng thấy rõ cô ấy có tiềm năng để trở thành một nhạc sĩ vĩ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "likelihood" - Khả năng, xác suất.
/ˈlaɪklihʊd/

Khả năng, xác suất.

Rất có khả năng cuộc họp sẽ bị hủy.