nounTải xuống🔗Chia sẻNgười có triển vọng, người có khả năng thắng. One in a race who is catching up to others and shows promise of winning.Ví dụ:"Several talented comers are vying for top spots on the school debate team. "Một vài người mới nổi đầy tài năng đang cạnh tranh cho những vị trí hàng đầu trong đội tranh biện của trường, cho thấy khả năng chiến thắng của họ.racesportachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười có triển vọng, người có khả năng thành công. One who is catching up in some contest and has a likelihood of victory.Ví dụ:"The young basketball players are the comers this season, showing great potential to win the championship. "Những cầu thủ bóng rổ trẻ tuổi là những người có triển vọng nhất mùa giải này, cho thấy tiềm năng lớn để giành chức vô địch.sportachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười đến, khách đến, người tới. One who arrives.Ví dụ:"The champ will face all comers."Nhà vô địch sẽ đối mặt với tất cả những ai đến thách đấu.personbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc