BeDict Logo

champ

/t͡ʃæmp/ /ʃæmp/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "protecting" - Bảo vệ, che chở, phòng vệ.
/pɹəˈtɛktɪŋ/

Bảo vệ, che chở, phòng vệ.

"Condoms are designed to protect against sexually-transmitted diseases."

Bao cao su được thiết kế để bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Hình ảnh minh họa cho từ "challenger" - Người thách đấu, đối thủ.
/ˈtʃælɪndʒər/ /ˈtʃælənʒər/

Người thách đấu, đối thủ.

"One child stood as king of the hill, and tried to withstand the pushes and shoves of his challengers."

Một đứa trẻ đứng trên đỉnh đồi làm vua và cố gắng chống lại những cú đẩy và xô của những người thách đấu muốn chiếm ngôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "celebrated" - Tôn vinh, ca tụng.
/ˈsɛl.ɪ.bɹeɪ.tɪd/

Tôn vinh, ca tụng.

"to celebrate the name of the Most High"

Tôn vinh danh Đức Chí Cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "champagne" - Sâm panh.
/ʃæmˈpeɪn/

Sâm panh.

"My aunt brought a bottle of champagne to celebrate my graduation. "

Dì tôi đã mang một chai sâm panh đến để ăn mừng lễ tốt nghiệp của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "intricate" - Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.
intricateadjective
/ˈɪn.tɹɪ.kət/ /ˈɪn.tɹɪ.keɪt/

Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.

"The architecture of this clock is very intricate."

Kiến trúc của chiếc đồng hồ này rất phức tạp và tỉ mỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "impatiently" - Sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.
/ɪmˈpeɪʃəntli/

Sốt ruột, thiếu kiên nhẫn.

"The student waited impatiently for the teacher to finish explaining the new math concept. "

Cậu học sinh sốt ruột chờ cô giáo giảng xong khái niệm toán học mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "scallions" - Hành lá.
/ˈskæliənz/

Hành .

"I sprinkled chopped scallions on my ramen to add a fresh, oniony flavor. "

Tôi rắc hành lá thái nhỏ lên bát mì ramen để tăng thêm hương vị tươi mát, thơm mùi hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "promotion" - Thăng chức, sự thăng tiến.
/pɹəˈməʊʃən/ /pɹəˈmoʊʃən/

Thăng chức, sự thăng tiến.

"After many years of hard work, Maria received a promotion to senior manager. "

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, Maria đã được thăng chức lên vị trí quản lý cấp cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "defending" - Bảo vệ, phòng thủ, che chở.
/dəˈfɛndɪŋ/

Bảo vệ, phòng thủ, che chở.

"The goalie is defending the net from the opposing team's shots. "

Thủ môn đang bảo vệ khung thành khỏi những cú sút của đội đối phương.

Hình ảnh minh họa cho từ "fundraiser" - Gây quỹ, cuộc vận động gây quỹ.
/ˈfʌnd.ɹeɪ.zə/ /ˈfʌnd.ɹeɪ.zɚ/

Gây quỹ, cuộc vận động gây quỹ.

"The school held a bake sale as a fundraiser to buy new uniforms for the soccer team. "

Trường tổ chức bán bánh để gây quỹ mua đồng phục mới cho đội bóng đá.