

compunction
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
conscience noun
/kɒnʃəns/
Lương tâm, lương tri.
"Your conscience is your highest authority."
Lương tâm của bạn là người phán xét cao nhất cho hành vi của bạn.