Hình nền cho fleeting
BeDict Logo

fleeting

/ˈfliːtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lướt, trôi.

Ví dụ :

Những hạt giống bồ công anh trôi nổi, hay lướt nhẹ, theo làn gió dịu dàng.