adverb🔗ShareMột cách có ý thức, chủ tâm, cố ý. In a conscious manner; knowingly, volitionally."She consciously made the effort to smile at her coworker, even though she was feeling stressed. "Cô ấy cố ý mỉm cười với đồng nghiệp, dù đang cảm thấy căng thẳng.mindactioncharactertoeflChat với AIGame từ vựngLuyện đọc