Hình nền cho gravy
BeDict Logo

gravy

/ˈɡɹeɪvi/

Định nghĩa

noun

Nước sốt thịt, nước thịt.

Ví dụ :

Gà nướng rất ngon, và nước sốt thịt dùng với khoai tây nghiền thì thật là tuyệt hảo.
noun

Nước sốt thịt.

A type of gravy.

Ví dụ :

Mẹ tôi đã làm món nước sốt thịt nấm rất ngon cho bữa tối.