noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tính hòa đồng, sự thân mật. The state of being convivial Ví dụ : "The office holiday party was filled with such conviviality that everyone felt relaxed and happy. " Buổi tiệc cuối năm của công ty tràn ngập tính hòa đồng và sự thân mật đến nỗi ai cũng cảm thấy thư giãn và vui vẻ. character quality attitude human group society entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự vui vẻ, sự hòa đồng. A jovial spirit or activity Ví dụ : "The family's conviviality made the holiday dinner a truly enjoyable experience. " Sự vui vẻ và hòa đồng của gia đình đã làm cho bữa tối ngày lễ trở thành một trải nghiệm thực sự thú vị. attitude character quality emotion entertainment event society human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc