BeDict Logo

convincing

/kənˈvɪnsɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho convincing: Sự thuyết phục, quá trình thuyết phục.
 - Image 1
convincing: Sự thuyết phục, quá trình thuyết phục.
 - Thumbnail 1
convincing: Sự thuyết phục, quá trình thuyết phục.
 - Thumbnail 2
noun

Sự thuyết phục, quá trình thuyết phục.

Việc thuyết phục bồi thẩm đoàn mất vài tiếng đồng hồ, nhưng bằng chứng thuyết phục của luật sư cuối cùng đã lay chuyển được quyết định của họ.