verb🔗ShareThuyết phục, làm cho tin, củng cố niềm tin. To make someone believe, or feel sure about something, especially by using logic, argument or evidence."The teacher convinced the students that the answer was B by explaining the formula clearly. "Giáo viên đã thuyết phục học sinh rằng đáp án là B bằng cách giải thích công thức một cách rõ ràng.communicationlanguagelogicmindphilosophytoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThuyết phục, làm cho tin. To persuade."The teacher convinced the students to study harder for the upcoming exam. "Giáo viên đã thuyết phục học sinh học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.communicationlanguagemindtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThuyết phục, làm cho tin. To overcome, conquer, vanquish."The coach tried to convince the team to work harder, hoping to overcome their recent losing streak. "Huấn luyện viên cố gắng thuyết phục đội cố gắng tập luyện chăm chỉ hơn, hy vọng sẽ vượt qua chuỗi trận thua gần đây.achievementactionabilitytoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBác bỏ, vặn lại. To confute; to prove wrong."The lawyer was able to convincing prove the witness was lying by showing inconsistencies in his testimony. "Luật sư đã có thể bác bỏ lời khai của nhân chứng và chứng minh rằng anh ta đang nói dối bằng cách chỉ ra những điểm mâu thuẫn trong lời khai của anh ta.communicationlanguagewordlogicstatementtoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKết tội, buộc tội. To prove guilty; to convict."The lawyer worked hard to convincing the jury of the defendant's guilt. "Luật sư đã làm việc rất chăm chỉ để kết tội bị cáo trước tòa.lawguilttoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thuyết phục, quá trình thuyết phục. The process by which somebody is convinced."The convincing of the jury took several hours, but the lawyer's compelling evidence finally swayed their decision. "Việc thuyết phục bồi thẩm đoàn mất vài tiếng đồng hồ, nhưng bằng chứng thuyết phục của luật sư cuối cùng đã lay chuyển được quyết định của họ.communicationmindprocessattitudetoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuyết phục, có sức thuyết phục. Effective as proof or evidence."Our convincing evidence was sufficient in the end to win the trial."Cuối cùng, bằng chứng thuyết phục của chúng tôi đã đủ để thắng kiện.communicationattitudequalitystatementlogicabilitytoeicChat với AIGame từ vựngLuyện đọc