Hình nền cho qualifications
BeDict Logo

qualifications

/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃənz/ /ˌkwɑlɪfɪˈkeɪʃənz/

Định nghĩa

noun

Trình độ chuyên môn, bằng cấp, phẩm chất.

Ví dụ :

Việc đạt đủ trình độ để được vào tổ chức này cực kỳ khó khăn.