Hình nền cho cretaceous
BeDict Logo

cretaceous

/kɹə.ˈteɪ.ʃəs/

Định nghĩa

adjective

Thuộc kỷ Phấn Trắng, phấn trắng.

Ví dụ :

Kỷ Phấn Trắng là thời kỳ chứng kiến sự hình thành phong phú của các lớp đá phấn.