

cuatro
Định nghĩa
Từ liên quan
strings noun
/stɹɪŋz/
Chuồng, dãy chuồng.
instrument noun
/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.
instruments noun
/ˈɪnstɹəmənts/
Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/
Ông nội, ông ngoại.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.