

deceptive
Định nghĩa
Từ liên quan
appearances noun
/əˈpɪrənsɪz/ /əˈpɪərənsɪz/
Xuất hiện, sự xuất hiện, hình dáng.
Việc anh ấy đột ngột xuất hiện làm tôi bất ngờ.
attempting verb
/əˈtɛmp.tɪŋ/


Việc anh ấy đột ngột xuất hiện làm tôi bất ngờ.