noun🔗ShareHình ảnh, sự miêu tả. A lifelike image of something, either verbal or visual"The children's drawings offered surprisingly accurate depictions of their pets. "Những bức vẽ của bọn trẻ đã miêu tả thú cưng của chúng một cách chính xác đến ngạc nhiên.artmedialiteraturestylecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự miêu tả, hình ảnh, bức vẽ. A drawing or painting"The art museum featured several depictions of famous historical battles. "Viện bảo tàng nghệ thuật trưng bày nhiều bức vẽ về các trận chiến lịch sử nổi tiếng.artstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự miêu tả, hình ảnh, sự thể hiện. A representation"The museum displayed various depictions of historical events, ranging from paintings to sculptures. "Bảo tàng trưng bày nhiều hình ảnh thể hiện các sự kiện lịch sử khác nhau, từ tranh vẽ đến điêu khắc.artmediacultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc