Hình nền cho dhoni
BeDict Logo

dhoni

/ˈdoʊni/

Định nghĩa

noun

Thuyền dhoni.

Ví dụ :

"The Maldivian fisherman used his dhoni to take his catch to market. "
Người ngư dân Maldives dùng chiếc dhoni của mình để chở mẻ cá ra chợ.