Hình nền cho dhow
BeDict Logo

dhow

/daʊ/

Định nghĩa

noun

Thuyền buồm Ả Rập, thuyền dhow.

Ví dụ :

Những người ngư dân lái chiếc thuyền dhow của họ ra khơi, mong đánh bắt được nhiều cá.