

disoblige
Định nghĩa
verb
Mạo phạm, xúc phạm, làm mất lòng.
Ví dụ :
Từ liên quan
colleague noun
/ˈkɒliːɡ/ /ˈkɑliɡ/
Đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp.
Đồng nghiệp của tôi ở phòng kế toán đã giúp tôi hiểu phần mềm mới.
unkindness noun
/ʌnˈkaɪndnəs/
Sự độc ác, Sự nhẫn tâm.
Sự nhẫn tâm của cô ấy đối với học sinh mới khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
inconvenience noun
/ɪnkənˈviːnɪəns/ /ɪnkənˈvinjəns/
Sự bất tiện, điều phiền toái.
disappoint verb
/dɪsəˈpɔɪnt/
Làm thất vọng, gây thất vọng, phụ lòng.
incivility noun
/ɪnsɪˈvɪlɪti/
Vô lễ, bất lịch sự, khiếm nhã.
Sự vô lễ liên tục trên diễn đàn trực tuyến khiến cho việc thảo luận mang tính xây dựng trở nên khó khăn.