verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, làm phật lòng, mạo phạm. To hurt the feelings of; to displease; to make angry; to insult. Ví dụ : "Your accusations offend me deeply." Những lời buộc tội của bạn xúc phạm tôi sâu sắc. emotion communication attitude mind human moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, tự ái. To feel or become offended; to take insult. Ví dụ : "My sister easily offended by jokes about her cooking. " Chị tôi rất dễ tự ái nếu ai đó đùa về chuyện nấu ăn của chị ấy. sensation emotion attitude mind human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, làm tổn thương. To physically harm, pain. Ví dụ : "Strong light offends the eye." Ánh sáng mạnh làm tổn thương mắt. body medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, làm phật lòng, chọc giận. To annoy, cause discomfort or resent. Ví dụ : "Physically enjoyable frivolity can still offend the conscience" Những thú vui thể xác tuy phù phiếm nhưng vẫn có thể làm lương tâm cắn rứt. attitude human emotion society moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phạm tội, xúc phạm. To sin, transgress divine law or moral rules. Ví dụ : "My actions at the party offended my parents' deeply held moral beliefs. " Hành động của tôi tại bữa tiệc đã xúc phạm đến những chuẩn mực đạo đức sâu sắc mà bố mẹ tôi luôn tin tưởng. moral religion guilt character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, phạm, vi phạm. To transgress or violate a law or moral requirement. Ví dụ : "The student's disrespectful behavior offended the teacher. " Hành vi thiếu tôn trọng của học sinh đã xúc phạm đến giáo viên. moral law attitude society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xúc phạm, làm phật lòng, làm mất lòng. To cause to stumble; to cause to sin or to fall. Ví dụ : "Sharing gossip can offend someone and cause them to lose trust in you. " Việc lan truyền tin đồn có thể làm mất lòng ai đó và khiến họ mất niềm tin vào bạn. moral religion soul guilt attitude character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc