Hình nền cho donner
BeDict Logo

donner

/ˈdɒnər/

Định nghĩa

verb

Đấm, đánh, choảng.

Ví dụ :

Thằng bắt nạt đe dọa sẽ choảng thằng bé nhỏ con hơn sau giờ học.