BeDict Logo

donner

/ˈdɒnər/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "thrash" - Sự đánh đập, tiếng đánh đập.
thrashnoun
/θɹæʃ/

Sự đánh đập, tiếng đánh đập.

Trong căn phòng tĩnh lặng, âm thanh duy nhất nghe được là tiếng đuôi mèo đập liên hồi xuống sàn nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "boy" - Bé trai, cậu bé.
boynoun
/bɔːə/

trai, cậu .

"Kate is dating a boy named Jim."

Kate đang hẹn hò với một cậu bé tên là Jim.

Hình ảnh minh họa cho từ "th" - Tiêu đề cột.
thnoun
/θ/ /ðə/

Tiêu đề cột.

Đây là các tiêu đề cột cho các cột hiển thị tên học sinh, điểm kiểm tra và điểm cuối kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "up" - Trên, phía trên, hướng lên.
upnoun
/ap/ /ʌp/

Trên, phía trên, hướng lên.

"Up is a good way to go."

Hướng lên phía trên là một cách hay để đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "gi" - Võ phục.
ginoun
/ɡiː/

phục.

Trước khi Michael tham gia lớp karate đầu tiên, mẹ cậu ấy đã mua cho cậu một bộ võ phục mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "con" - Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.
converb
/kɒn/ /kɑn/

Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

Các bạn sinh viên phải học thuộc lòng bài thơ cho lớp học tiếng Anh của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "clobber" - Cú đấm, trận đòn.
/klɒb.ə(ɹ)/

đấm, trận đòn.

Chiếc xe cũ nát đã hứng chịu một trận đòn thực sự trong trận mưa đá, với những vết lõm chi chít trên nắp capo.

Hình ảnh minh họa cho từ "smaller" - Nhỏ hơn, bé hơn.
smalleradjective
/ˈsmɑlɚ/ /ˈsmɔːlə/ /ˈsmɔlɚ/

Nhỏ hơn, hơn.

Một nhóm nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "threatened" - Đe dọa, hăm dọa.
/ˈθɹɛt.n̩d/

Đe dọa, hăm dọa.

Anh ta đe dọa tôi bằng dao.

Hình ảnh minh họa cho từ "bully" - Đầu gấu, kẻ bắt nạt, người hay ức hiếp.
bullynoun
/ˈbʊli/

Đầu gấu, kẻ bắt nạt, người hay ức hiếp.

Một thằng đầu gấu ở sân chơi đã đẩy một bạn gái ngã khỏi xích đu.

Hình ảnh minh họa cho từ "beat" - Đòn, cú đánh.
beatnoun
/biːt/

Đòn, đánh.

Võ sĩ tung một cú đánh mạnh vào quai hàm đối thủ.