BeDict Logo

hood

[hɪ̈d]
Hình ảnh minh họa cho hood: Đường phố, khu dân cư.
adjective

Bọn trẻ khu phố có tinh thần cộng đồng rất mạnh, luôn giúp đỡ nhau trong học hành và những khó khăn thường ngày.