nounTải xuống🔗Chia sẻCú đấm, trận đòn. A thumping or beating.Ví dụ:"The old car took a real clobber during the hailstorm, with dents all over the hood. "Chiếc xe cũ nát đã hứng chịu một trận đòn thực sự trong trận mưa đá, với những vết lõm chi chít trên nắp capo.actionsportwarmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻCú đánh mạnh, cú giáng mạnh. A bash on say the head, typically with a tool or object rather than with fists.Ví dụ:"The angry customer gave the cash register a powerful clobber with his umbrella after it failed to give him the correct change. "Sau khi máy tính tiền không trả lại đúng tiền thừa, vị khách hàng giận dữ đã giáng một cú mạnh bằng ô lên máy, trút cơn giận.weaponactionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻĐánh mạnh, tấn công, làm hại nghiêm trọng. To hit or bash severely; to seriously harm or damage.Ví dụ:"The baseball player accidentally clobbered the window with his bat. "Cầu thủ bóng chày vô tình đánh mạnh vào cửa sổ bằng gậy của mình, làm vỡ tan cửa kính.actionwarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verbTải xuống🔗Chia sẻGhi đè, chồng lấn, xóa. To overwrite (data) or override (an assignment of a value), often unintentionally or unexpectedly.Ví dụ:"My son accidentally clobbered his research paper with a new draft, losing all the previous work. "Con trai tôi vô tình ghi đè bản nháp mới lên bài nghiên cứu của nó, xóa hết công sức làm trước đó.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻQuần áo, trang phục. Clothing; clothes.Ví dụ:"After a long day of gardening, I needed to change out of my dirty clobber. "Sau một ngày dài làm vườn, tôi cần phải thay bộ quần áo lấm bẩn của mình.appearancewearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻĐồ đạc, trang bị. Equipment.Ví dụ:"The school's new clobber is very sturdy and colorful. "Đồ đạc, trang bị mới của trường rất bền và đầy màu sắc.itemwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻHồ dán da. A paste used by shoemakers to hide the cracks in leather.Ví dụ:"The old shoemaker carefully applied clobber to the worn leather of the boot, hoping to restore its appearance. "Người thợ đóng giày già cẩn thận bôi hồ dán da lên phần da mòn của chiếc ủng, hy vọng phục hồi lại vẻ ngoài của nó.materialsubstanceindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc