BeDict Logo

dungheap

/ˈdʌŋhiːp/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "enrich" - Làm giàu, tăng cường, bồi đắp.
enrichverb
/ɪnˈɹɪt͡ʃ/

Làm giàu, tăng cường, bồi đắp.

"The new teacher's lessons enriched the students' understanding of history. "

Bài giảng của giáo viên mới đã giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "mound" - Gò, đống, ụ đất.
moundnoun
/maʊnd/

, đống, đất.

"The construction crew built a small mound of dirt to support the new flagpole. "

Đội xây dựng đã đắp một ụ đất nhỏ để đỡ cột cờ mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "from" - Từ, kể từ, bắt nguồn từ.
frompreposition
/fɹɒm/ /fɹʌm/

Từ, kể từ, bắt nguồn từ.

"I got a letter from my brother."

Tôi nhận được một lá thư từ anh trai tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "fields" - Đồng ruộng, cánh đồng.
fieldsnoun
/fiːldz/

Đồng ruộng, cánh đồng.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Có một vài loài hoa dại đang mọc trên cánh đồng này.

Hình ảnh minh họa cho từ "soil" - Đất, thổ nhưỡng.
soilnoun
/sɔɪl/

Đất, thổ nhưỡng.

"The farmer carefully tilled the soil to prepare the field for planting tomatoes. "

Người nông dân cẩn thận xới đất để chuẩn bị ruộng cho việc trồng cà chua.

Hình ảnh minh họa cho từ "droppings" - Phân, chất thải, vật rơi vãi.
/ˈdrɑpɪŋz/ /ˈdrɒpɪŋz/

Phân, chất thải, vật rơi vãi.

"The park bench was covered in bird droppings. "

Ghế đá trong công viên dính đầy phân chim.

Hình ảnh minh họa cho từ "compost" - Phân trộn, phân xanh, phân ủ.
/ˈkɒmpɒst/ /ˈkɑmpoʊst/

Phân trộn, phân xanh, phân .

"Dig plenty of compost into clay or sandy soil to improve its structure."

Đào thật nhiều phân trộn vào đất sét hoặc đất cát để cải thiện cấu trúc của đất.

Hình ảnh minh họa cho từ "across" - Từ hàng ngang.
acrossnoun
/əˈkɹɑs/ /əˈkɹɒs/ /əˈkɹɔs/

Từ hàng ngang.

"I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down."

Tôi giải được hết các từ hàng ngang rồi, nhưng sau đó lại bị tắc ở câu số 3 hàng dọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "farmer" - Nông dân, tá điền, người làm ruộng.
farmernoun
/fɑːmə/ /fɑɹmɚ/

Nông dân, điền, người làm ruộng.

"The farmer planted corn in his fields every spring. "

Vào mỗi mùa xuân, người nông dân trồng ngô trên những cánh đồng của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "spread" - Sự lan truyền, sự trải ra.
spreadnoun
/spɹɛd/

Sự lan truyền, sự trải ra.

"The spread of the flu was rapid in the school this week. "

Sự lây lan của bệnh cúm diễn ra rất nhanh trong trường học tuần này.

Hình ảnh minh họa cho từ "agricultural" - Nông sản.
/ˌæɡɹɪˈkʌltjʊəɹəl/ /ˌæɡɹɪˈkʌlt͡ʃəɹəl/

Nông sản.

"The farmer's agricultural output was very high this year. "

Năm nay, sản lượng nông sản của người nông dân rất cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "animal" - Động vật, thú vật, con vật.
animalnoun
/ˈænɪməl/

Động vật, thú vật, con vật.

"A cat is an animal, not a plant. Humans are also animals, under the scientific definition, as we are not plants."

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật, theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.