Hình nền cho elaborating
BeDict Logo

elaborating

/ɪˈlæbəˌreɪtɪŋ/ /iˈlæbəˌreɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Diễn giải, giải thích cặn kẽ, nói rõ thêm.

Ví dụ :

Cô giáo yêu cầu Sarah đừng chỉ liệt kê sự kiện mà hãy bắt đầu diễn giải kỹ hơn về bối cảnh lịch sử.