Hình nền cho engulfed
BeDict Logo

engulfed

/ɪnˈɡʌlft/ /ɛnˈɡʌlft/

Định nghĩa

verb

Bao trùm, nhấn chìm, vùi dập.

Ví dụ :

Cuối tuần, học sinh đó cảm thấy bị nhấn chìm bởi lượng bài tập về nhà quá nhiều.