BeDict Logo

entente

/ɒ̃.tɒ̃t/ /ɑnˈtɑnt/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "friendly" - Giao hữu
/ˈfɹɛndli/

Giao hữu

Cô giáo tổ chức một trận bóng rổ giao hữu sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "countries" - Đất nước, quốc gia, xứ sở.
/ˈkʌntɹiz/

Đất nước, quốc gia, xứ sở.

Những ngọn đồi nhấp nhô và những ngôi làng cổ kính là những đặc điểm tiêu biểu của các vùng quê xung quanh Oxford.

Hình ảnh minh họa cho từ "increased" - Tăng, gia tăng, tăng lên.
/ɪnˈkɹiːst/

Tăng, gia tăng, tăng lên.

Cơn giận của anh ta chỉ tăng lên khi tôi kể cho anh ta nghe về số tiền đã mất.

Hình ảnh minh họa cho từ "resulting" - Kết quả là, phát sinh từ.
/ɹɪˈzʌltɪŋ/

Kết quả , phát sinh từ.

Việc thiếu ngủ đã khiến cho em làm bài kiểm tra toán không tốt.

Hình ảnh minh họa cho từ "trade" - Giao dịch, thương mại, buôn bán.
tradenoun
/tɹeɪd/

Giao dịch, thương mại, buôn bán.

Chợ nông sản địa phương có hoạt động buôn bán nông sản tươi sống rất sôi động.

Hình ảnh minh họa cho từ "states" - Trạng thái, tình trạng.
statesnoun
/steɪts/

Trạng thái, tình trạng.

Tình hình kinh tế hiện tại đang khiến nhiều người lo lắng về sự ổn định trong công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "strong" - Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.
strongadjective
/stɹɑŋ/ /stɹɒŋ/ /stɹɔŋ/

Khỏe mạnh, cường tráng, lực lưỡng.

Một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh; Jake cao lớn và cường tráng.

Hình ảnh minh họa cho từ "alliance" - Liên minh, sự liên kết.
/əˈlaɪ.əns/

Liên minh, sự liên kết.

Liên minh hôn nhân; một liên minh giữa nhà thờ và nhà nước, hoặc giữa hai quốc gia.

Hình ảnh minh họa cho từ "understanding" - Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.
/ʌndəˈstandɪŋ/ /ˌʌndəɹˈstændɪŋ/

Hiểu, lĩnh hội, thông hiểu.

Cô giáo kiên nhẫn giải thích bài toán, và các học sinh đã có thể hiểu rõ các bước thực hiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "informal" - Suồng sã, thân mật, không trang trọng.
informaladjective
/ɪnˈfɔːm(ə)l/ /ɪnˈfɔɹm(ə)l/

Suồng , thân mật, không trang trọng.

Một buổi gặp mặt thân mật.

Hình ảnh minh họa cho từ "cultural" - Văn hóa, thuộc về văn hóa.
culturaladjective
/ˈkʌlt͡ʃəɹəl/

Văn hóa, thuộc về văn hóa.

Chương trình học của trường có các bài học về những truyền thống văn hóa khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "exchange" - Sự trao đổi, sự giao dịch.
/ɛksˈtʃeɪndʒ/

Sự trao đổi, sự giao dịch.

Nói chung, đó là một cuộc trao đổi ngang giá/công bằng.