Hình nền cho expounded
BeDict Logo

expounded

/ɪkˈspaʊndɪd/ /ɛkˈspaʊndɪd/

Định nghĩa

verb

Giải thích cặn kẽ, trình bày chi tiết, thuyết minh.

Ví dụ :

Giáo viên đã trình bày chi tiết về các nguyên nhân của Thế Chiến I trong suốt cả tiết học.