Hình nền cho fearlessness
BeDict Logo

fearlessness

/ˈfɪrləsnəs/ /ˈfɪrlɪsnəs/

Định nghĩa

noun

Sự gan dạ, lòng dũng cảm.

Ví dụ :

Sự gan dạ của cô ấy giúp cô tự tin phát biểu trong lớp, ngay cả khi những bạn khác còn e dè.