BeDict Logo

franc

/fɹæŋk/
Hình ảnh minh họa cho franc: Franc, đồng franc.
 - Image 1
franc: Franc, đồng franc.
 - Thumbnail 1
franc: Franc, đồng franc.
 - Thumbnail 2
noun

Chú tôi, người sống ở Thụy Sĩ, vừa nhận được thanh toán bằng đồng franc Thụy Sĩ cho công việc mới làm của chú.