

gastight
Định nghĩa
Từ liên quan
laboratory noun
/ləˈbɔɹətɹi/ /ləˈbɒɹət(ə)ɹiː/ /ˈlæb(ə)ɹəˌtɔɹi/
Phòng thí nghiệm, labo.
sealed verb
/siːld/
Săn hải cẩu.
"Traditionally, Inuit communities sealed for sustenance and survival in the Arctic. "
Theo truyền thống, các cộng đồng Inuit săn hải cẩu để kiếm thức ăn và sinh tồn ở vùng Bắc Cực.