Hình nền cho evacuated
BeDict Logo

evacuated

/ɪˈvækjueɪtɪd/ /iˈvækjueɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Di tản, sơ tán, rời khỏi.

Ví dụ :

Lính cứu hỏa bảo chúng tôi di tản khỏi khu vực đó vì đám cháy đang lan đến.