BeDict Logo

gases

/ˈɡæsɪz/
Hình ảnh minh họa cho gases: Khí đốt, ga.
 - Image 1
gases: Khí đốt, ga.
 - Thumbnail 1
gases: Khí đốt, ga.
 - Thumbnail 2
noun

Các nhà máy điện chạy bằng khí đốt đã thay thế phần lớn các nhà máy điện đốt than.