adjective🔗ShareThuộc về địa chất, có tính chất địa chất. Of, or relating to geology or a geologic time scale."The rock layers in the Grand Canyon provide a detailed geological record of the Earth's past. "Các lớp đá ở Hẻm núi Lớn cung cấp một hồ sơ địa chất chi tiết về quá khứ của Trái Đất, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử hình thành của nó.geologytimeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc