BeDict Logo

glockenspiel

/ˈɡlɒk.n̩ˌspiːl/ /ˈɡlɑ.kn̩.ˌspil/
noun

Ví dụ:

Lớp âm nhạc ở trường tiểu học tập luyện một giai điệu đơn giản trên đàn xylophone và cả tiếng chuông ngân vang, lấp lánh của bộ chuông ống.