noun




glockenspiel
/ˈɡlɒk.n̩ˌspiːl/ /ˈɡlɑ.kn̩.ˌspil/Từ vựng liên quan

shimmering/ˈʃɪmərɪŋ/ /ˈʃɪmrɪŋ/
Lấp lánh, lung linh, nhấp nháy.

instrument/ˈɪnstɹəmənt/
Nhạc cụ.

xylophone/ˈzaɪləˌfoʊn/
Mộc cầm.

percussion/pɚˈkʌʃən/
Va chạm, sự va đập.

smaller/ˈsmɑlɚ/ /ˈsmɔːlə/ /ˈsmɔlɚ/
Nhỏ hơn, bé hơn.

idiophone/ˈɪdi.əfəʊn/ /ˈɪdi.əfoʊn/
Tự thân vang, nhạc cụ tự thân vang.

instruments/ˈɪnstɹəmənts/
Nhạc cụ, dụng cụ âm nhạc.

xylophones/ˈzaɪləfoʊnz/
Mộc cầm.

arranged/əˈɹeɪndʒd/
Sắp xếp, bố trí, dàn xếp.

practiced/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/
Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.

elementary/(ˌ)ɛlɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹɪ/ /ˌɛlɪ̈ˈmɛnt(ə)ɹi/
Trường tiểu học.

musical/ˈmju.zɪ.kəl/
Nhạc kịch.

