verb🔗ShareLàm hài lòng, khiến hài lòng, làm vừa lòng. To please."Helping my elderly neighbor with her groceries was a very gratifying experience. "Giúp bà hàng xóm lớn tuổi xách đồ là một trải nghiệm rất đáng làm, khiến tôi cảm thấy hài lòng.emotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm hài lòng, thỏa mãn, làm mãn nguyện. To make content; to satisfy."The delicious meal really gratified my hunger. "Bữa ăn ngon tuyệt đó đã thực sự làm tôi hết đói và cảm thấy rất hài lòng.emotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc