nounTải xuống🔗Chia sẻCờ hiệu, quân kỳ nhỏ. A small pennant or banner carried by infantry soldiers to direct troop movement.Ví dụ:"The soldier followed the bright red guidon as it led his company across the field during training. "Trong buổi huấn luyện, người lính đi theo lá cờ hiệu màu đỏ tươi, vì nó dẫn dắt đại đội của anh băng qua cánh đồng.militarywarheraldryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNgười cầm cờ hiệu, quân kỳ. A soldier assigned to carry such a banner.Ví dụ:"During the military parade, the guidon marched proudly at the head of the company, holding the unit's flag high. "Trong cuộc diễu binh, người cầm cờ hiệu đi đầu đại đội một cách đầy tự hào, giương cao lá cờ của đơn vị.militarypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc