Hình nền cho gushy
BeDict Logo

gushy

/ˈɡʊʃi/

Định nghĩa

adjective

Ướt át, ủy mị, sướt mướt.

Ví dụ :

Dì của tôi rất ư là sướt mướt khi kể về ngày đầu tiên đi học của cháu trai.