

haemorrhaged
Định nghĩa
Từ liên quan
haemorrhaging verb
/ˈhemərɪdʒɪŋ/ /ˈhɛmərɪdʒɪŋ/
Chảy máu ồ ạt, xuất huyết dữ dội.
"It’s haemorrhaging now!"
Nó đang chảy máu ồ ạt kìa!
detrimental adjective
/ˌdɛtɹɪˈmɛntəl/
Có hại, gây tổn hại.
eventually adverb
/ɪ.ˈvɛn.tjʊ.li/ /ɪ.ˈvɛn.t͡ʃu.li/
Cuối cùng, sau cùng, về sau.
Sau nhiều lần cố gắng đầy bực bội, cuối cùng thì anh ấy cũng đã hoàn thành dự án ở trường.