BeDict Logo

bleed

/ˈbliːd/
Hình ảnh minh họa cho bleed: Lề xén, phần tràn lề.
 - Image 1
bleed: Lề xén, phần tràn lề.
 - Thumbnail 1
bleed: Lề xén, phần tràn lề.
 - Thumbnail 2
noun

Thiết kế của cuốn sách bao gồm phần tràn lề xung quanh bức ảnh gia đình, nhờ đó ảnh có thể tràn sát mép trang ngay cả sau khi xén lề.