Hình nền cho rehydrate
BeDict Logo

rehydrate

/ˌriːˈhaɪdreɪt/ /riˈhaɪdreɪt/

Định nghĩa

verb

Bù nước, cấp nước, làm ẩm.

Ví dụ :

Sau khi chạy marathon xong, tôi cần phải bù nước thật nhiều.