

hark
Định nghĩa
Từ liên quan
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
attentively adverb
/əˈtɛntɪvli/ /əˈtɛnɾɪvli/
Chú tâm, cẩn thận, ân cần.
Học sinh chăm chú lắng nghe những chỉ dẫn của giáo viên.
scots noun
/skɒts/ /skoʊts/