Hình nền cho sheriff
BeDict Logo

sheriff

/ˈʃɛɹəf/

Định nghĩa

noun

Cảnh sát trưởng quận.

Ví dụ :

Văn phòng cảnh sát trưởng quận đã ban hành lệnh bắt giữ cuốn sách giáo khoa bị mất tích.