Hình nền cho hatband
BeDict Logo

hatband

/ˈhætˌbænd/ /ˈhædˌbænd/

Định nghĩa

noun

Vành mũ, Dây mũ.

Ví dụ :

Vành mũ của chàng cao bồi, được làm từ da bện, giữ chiếc mũ chắc chắn trên đầu anh ta.