BeDict Logo

hedonistic

/hidəˈnɪstɪk/
Hình ảnh minh họa cho hedonistic: Ham lạc thú, khoái lạc, hưởng lạc.
 - Image 1
hedonistic: Ham lạc thú, khoái lạc, hưởng lạc.
 - Thumbnail 1
hedonistic: Ham lạc thú, khoái lạc, hưởng lạc.
 - Thumbnail 2
adjective

Ham lạc thú, khoái lạc, hưởng lạc.

Cách học tập ham hưởng lạc của cậu sinh viên đó chỉ tập trung vào việc thích thú những môn cậu ấy thấy vui, bỏ bê những môn cậu ấy không thích.