Hình nền cho repainting
BeDict Logo

repainting

/ˌriːˈpeɪntɪŋ/ /riˈpeɪntɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sơn lại, quét sơn lại.

Ví dụ :

Sơn lại một ngôi nhà; sơn lại nền của một bức tranh.