BeDict Logo

henges

/ˈhɛndʒɪz/
noun

Ví dụ:

Các nhà khảo cổ học nghiên cứu những vòng tròn đá cổ (henges) để tìm hiểu về những người đã xây dựng chúng từ hàng ngàn năm trước.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "archaeologists" - Nhà khảo cổ học.
/ˌɑːrkiˈɒlədʒɪsts/ /ˌɑːrkiˈɑːlədʒɪsts/

Nhà khảo cổ học.

Các nhà khảo cổ học cẩn thận đào bới trong đất, tìm kiếm những manh mối về các nền văn minh đã qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "entrances" - Lối vào, sự đi vào.
/ˈɛn.tɹəns.əz/ /ɛnˈtɹæns.əz/

Lối vào, sự đi vào.

Việc cô ấy bước vào hoàn toàn không gây sự chú ý nào cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "enclosed" - Bao quanh, vây quanh, rào lại.
/ənˈkləʊzd/ /ənˈkloʊzd/

Bao quanh, vây quanh, rào lại.

Rào đất lại.

Hình ảnh minh họa cho từ "prehistoric" - Tiền sử, thời tiền sử, cổ xưa.
prehistoricadjective
/ˌpriːhɪˈstɔːrɪk/ /ˌpriːhɪˈstɑːrɪk/

Tiền sử, thời tiền sử, cổ xưa.

Một thành phố cổ xưa, một khu rừng cổ xưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "leading" - Chì hóa, phủ chì.
/ˈliːdɪŋ/ /ˈlidɪŋ/ /ˈlɛdɪŋ/

Chì hóa, phủ chì.

Việc bắn liên tục sẽ chì hóa các rãnh xoắn trong nòng súng trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "people" - Người, mọi người, dân chúng.
peoplenoun
/ˈpiːpəl/ /ˈpipl̩/

Người, mọi người, dân chúng.

Tối qua có rất đông người ở nhà hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "running" - Chạy, đang chạy.
/ˈɹʌnɪŋ/

Chạy, đang chạy.

Bọn trẻ đang chạy nhanh để kịp xe buýt trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "ancient" - Tiền nhân, người xưa.
/ˈeɪn.ʃənt/

Tiền nhân, người xưa.

Vị thủ thư tiền bối ấy nổi tiếng nhờ kiến thức uyên bác về lịch sử.

Hình ảnh minh họa cho từ "circle" - Hình tròn, vòng tròn.
circlenoun
/ˈsɜɹkəl/ [ˈsɜː.kəɫ] [ˈsɝ.kəɫ]

Hình tròn, vòng tròn.

"The set of all points (x, y) such that (x − 1)2 + y2 = r2 is a circle of radius r around the point (1, 0)."

Tập hợp tất cả các điểm (x, y) sao cho (x − 1)2 + y2 = r2 là một hình tròn có bán kính r với tâm là điểm (1, 0).

Hình ảnh minh họa cho từ "circular" - Thông báo, Thông tư.
/ˈsɜːk.jə.lə(ɹ)/ /ˈsɝk.jə.lɚ/

Thông báo, Thông .

Giáo viên gửi thông báo về chuyến đi chơi sắp tới của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "defined" - Định nghĩa, xác định, làm rõ.
/dɪˈfʌɪnd/ /dɪˈfaɪnd/

Định nghĩa, xác định, làm .

khả năng xác định rõ nét của một dụng cụ quang học

Hình ảnh minh họa cho từ "enclosure" - Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.
/ɘnˈklɐʉʒɘ/ /ɪnˈkləʊʒə/ /ɛnˈkloʊʒəɹ/

Tài liệu đính kèm, vật đính kèm.

Trong thư có một tài liệu đính kèm—một tấm ảnh.