Hình nền cho prehistoric
BeDict Logo

prehistoric

/ˌpriːhɪˈstɔːrɪk/ /ˌpriːhɪˈstɑːrɪk/

Định nghĩa

adjective

Tiền sử, thời tiền sử, cổ xưa.

Ví dụ :

Một thành phố cổ xưa, một khu rừng cổ xưa.