

heredity
Định nghĩa
Từ liên quan
determined verb
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/
Xác định, định rõ, quyết định.
descendants noun
/dɪˈsɛndənts/
Hậu duệ, con cháu.
Vị trưởng tộc sống thọ hơn rất nhiều hậu duệ của mình: năm người con, cả chục người cháu, thậm chí cả một chút.
characteristics noun
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/