BeDict Logo

repeat

/rɪˈpiːt/ /riˈpiːt/
Hình ảnh minh họa cho repeat: Bầu gian, gian lận bầu cử, bỏ phiếu nhiều lần.
verb

Bầu gian, gian lận bầu cử, bỏ phiếu nhiều lần.

Nghi phạm đã gian lận bầu cử bằng cách bỏ phiếu nhiều lần cho ứng cử viên vào hội đồng trường, cố gắng đảm bảo người đó thắng.