

hygienist
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
scraped verb
/skreɪpt/ /skreɪptɪd/
Cào, quẹt, trầy xước.
Móng tay cô ấy cào rẹt rẹt trên mặt bảng đen.


Móng tay cô ấy cào rẹt rẹt trên mặt bảng đen.